| Thông tin cơ bản |
| Hãng sản xuất |
Toshiba |
| Mạng |
• GSM900 • GSM1800 • GSM1900
|
| Kiểu dáng |
Kiểu thẳng |
| Kích thước |
113 x 47 x 10.3 mm |
| Trọng lượng |
79g |
| Màn hình,nhạc chuông |
| Độ phân giải màn hình |
176 x 220pixels |
| Kiểu chuông |
• MP3 • 40 âm sắc
|
| Rung |
 |
| Bộ nhớ |
| Sổ địa chỉ |
Nhiều, chia sẻ |
| Nhật ký cuộc gọi |
20x20x20 |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD • TransFlash
|
| Bộ nhớ trong |
5.5Mb |
| Dữ liệu |
| Hệ điều hành |
Không có |
| Tin nhắn |
• Email • EMS • MMS • SMS
|
| Đồng bộ hóa giữ liệu |
• Bluetooth • GPRS
|
| Kiểu kết nối |
• USB
|
| Tính năng |
| Camera |
1.3Megapixel |
| Màu |
• Đen • Bạc
|
| Tính năng |
• Nghe nhạc • Ghi âm • Lịch nhắc việc • Máy tính cá nhân • Từ điển T9 • Báo thức • Đồng hồ
|
| Phần mềm |
• xHTML • Java MIDP 2.0 • Games • WAP 2.0
|
| Pin |
| Pin |
Li-Ion |
| Thời gian đàm thoại |
2.5giờ |
| Thời gian chờ |
150giờ |
|